tụ tập

Học thuật
Thân thiện
tụ tập

Một nhóm bạn tụ tập trong công viên để ăn trưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhóm nhiều người hoặc nhiều vật lại một chỗ: Hành động tập hợp, quy tụ lại thành một nhóm, một đám đông tại một địa điểm cụ thể.
    • Tập trung lại với nhau: Chỉ việc nhiều cá thể (thường người) tự đến hoặc được kêu gọi đến cùng một nơi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám thanh niên thường tụ tậpgóc phố vào buổi tối.
    • Cảnh sát yêu cầu giải tán đám đông đang tụ tập trước tòa nhà.
    • Những chiếc khô tụ tập dưới gốc cây.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tụ tập đông người": chỉ việc tập hợp với số lượng người rất lớn, thường có thể gây ùn tắc hoặc thu hút sự chú ý.

    • Việc tụ tập đông người không phép có thể bị xử phạt.
  • "tụ tập bất hợp pháp/bất thường": chỉ việc tập hợp trái với quy định của pháp luật hoặc một cách khả nghi.

    • quan chức năng đang điều tra một nhóm người tụ tập bất thường trong khu vực.
Biến thể từ gần giống
  • Tụ họp (động từ): có nghĩa tương tự "tụ tập", nhưng thường mang sắc thái thân mật, tự nguyện hơn ( dụ: gia đình tụ họp).
  • Tập trung (động từ): chú ý vào một việc hoặc dồn vào một điểm; nghĩa hẹp hơn "tụ tập" khi chỉ sự tập hợp người/vật.
  • Quy tụ (động từ): tập hợp lại xung quanh một điểm chung, một mục đích (thường trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tập hợp: Gom lại, nhóm lại thành một thể thống nhất.
  • Hội tụ: Tập trung về một điểm (thường dùng cho ý tưởng, ánh nhìn, hoặc các nhân vật quan trọng).
Từ trái nghĩa
  • Giải tán: Cho phép hoặc buộc một nhóm người phải tan ra, rời đi.
  • Phân tán: Chia ra, rời đi nhiều hướng khác nhau.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tụ tập năm ba người": chỉ việc tập hợp một nhóm nhỏ, thường với nghĩa không chính thức, có thể để bàn chuyện riêng tư.

    • Họ chỉ tụ tập năm ba người để uống nước chứ không mục đích lớn.
  • "Chỗ tụ tập": danh từ chỉ địa điểm thường xuyên diễn ra việc tập trung đông người.

    • Quán cà phê đó chỗ tụ tập quen thuộc của giới văn nghệ sĩ.
tụ tập

Một nhóm bạn tụ tập trong công viên để ăn trưa.

  1. Nhóm nhiều người hoặc nhiều vật lại một chỗ: Tụ tập nhân dân lại để nói chuyện.